Bản dịch của từ 水旦 trong tiếng Việt

水旦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水旦 (Danh từ)

shuǐ dàn
01

Tên khác của hoa sen (荷花),即莲花的别称常见于古文或诗词中

荷花的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水旦

shuǐ

dàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép