Bản dịch của từ 水晶丸 trong tiếng Việt

水晶丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶丸 (Danh từ)

shuǐ jīng wán
01

Tên một giống/đặc sản trái vải (theo chữ cổ: “水晶丸” để gọi trái lựu/ vải chín đỏ như nước pha lê trong túi lụa), nghĩa là tên gọi sản phẩm quả; thường là tên riêng của giống trái cây

宋欧阳修《浪淘沙》词之三:“五岭麦秋残,荔子初丹,绛纱囊里水晶丸。”后因以作为荔枝的品名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶丸

shuǐ

jīng

wán

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép