Bản dịch của từ 水晶包 trong tiếng Việt

水晶包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶包 (Danh từ)

shuǐ jīng bāo
01

Bánh bao nhân đường (nhân làm bằng đường trắng và mỡ), kiểu bánh bao ngọt truyền thống

以白糖﹑脂油为馅的包子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶包

shuǐ

jīng

bāo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
包举
包举宇内
包乘
包乘制
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép