Bản dịch của từ 水晶帘 trong tiếng Việt

水晶帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶帘 (Danh từ)

shuǐ jīng lián
01

Màn (mành) bằng pha lê/đá thủy tinh; xem 水精帘 (mành trong, lấp lánh)

1.见“水精帘”。

Ví dụ
02

Tên牌律词牌名)——曲牌水晶帘》,相当于词牌江城子的一种称法文学作品或词牌名)。

2.词牌名。即《江城子》。参见“江城子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶帘

shuǐ

jīng

lián

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép