Bản dịch của từ 水晶盐 trong tiếng Việt

水晶盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶盐 (Danh từ)

shuǐ jīng yán
01

Muối có dạng tinh thể trong suốt như pha lê (từ cũ/hiếm; xem 水精盐)

见“水精盐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶盐

shuǐ

jīng

yán

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép