Bản dịch của từ 水晶盘 trong tiếng Việt

水晶盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶盘 (Danh từ)

shuǐ jīng pán
01

Mâm/đĩa bằng pha lê; đĩa thủy tinh sáng bóng giống pha lê (từ tham chiếu: xem 水精盘)

见“水精盘”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶盘

shuǐ

jīng

pán

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép