Bản dịch của từ 水晶钉 trong tiếng Việt

水晶钉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水晶钉 (Danh từ)

shuǐ jīng dīng
01

Mồng đá, cột băng nhọn do nước chảy/treo trên mái nhà đóng băng thành; gọi chung là băng chùm/băng trụ (từ Hán–Việt: thủy tinh = nước + phản xạ, gợi nhớ trong suốt như thủy tinh).

雪后檐头滴水凝成的锥形的冰。也叫冰锥﹑冰溜﹑冰柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶钉

shuǐ

jīng

dīng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép