Bản dịch của từ 水晶顶 trong tiếng Việt
水晶顶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水晶顶 (Danh từ)
【shuǐ jīng dǐng】
01
Mũi đội bằng thủy tinh/pha lê (đỉnh mũ) — đầu chóp mũ lễ bằng nước-crystal, thời Thanh dùng cho quan cấp 5
水晶制作的礼帽顶子。清制,五品官礼帽用水晶顶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水晶顶
shuǐ
水
jīng
晶
dǐng
顶
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
晶亮
晶体
晶体二极管
晶体振荡器
晶体管
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
