Bản dịch của từ 水曲柳 trong tiếng Việt

水曲柳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水曲柳 (Danh từ)

shuǐ qū liǔ
01

Liễu Thuỷ Khúc

落叶乔木,小叶长椭圆形,背面叶脉有褐色绒毛,花单性,雌雄异株,果实长椭圆形木材白色带黄,质地致密,可用来制造船舶、器具、车辆等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水曲柳

shuǐ

liǔ

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép