Bản dịch của từ 水木匠 trong tiếng Việt

水木匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水木匠 (Danh từ)

shuǐ mù jiàng
01

Thợ hồ và thợ mộc (chỉ hai nghề thợ xây đắp: thợ trát, thợ xây và thợ làm đồ gỗ); đôi khi dùng để chỉ đội thợ xây dựng

泥水匠与木匠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水木匠

shuǐ

jiàng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
木三对
木上座
木下三郎
木丸
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép