Bản dịch của từ 水来土掩 trong tiếng Việt

水来土掩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水来土掩 (Tính từ)

shuí lái tǔ yǎn
01

Nước đến đất ngăn; tùy tình huống mà có biện pháp phù hợp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水来土掩

shuǐ

lái

yǎn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
来下
来不及
来世
土专家
土丘
土业
土中
土中人
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép