Bản dịch của từ 水果糖 trong tiếng Việt

水果糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水果糖 (Danh từ)

shuǐ guǒ táng
01

Kẹo làm từ nước trái cây

掺用果汁制成的糖果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水果糖

shuǐ

guǒ

táng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép