Bản dịch của từ 水果采摘用具 trong tiếng Việt

水果采摘用具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水果采摘用具 (Danh từ)

shuí guǒ cǎi zhāi yòng jù
01

Đồ dùng để hái quả (dụng cụ cầm tay)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水果采摘用具

shuǐ

guǒ

cǎi

zhāi

yòng

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép