Bản dịch của từ 水沉 trong tiếng Việt
水沉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水沉 (Danh từ)
【shuǐ chén】
01
Mực nước dâng cao rồi chìm xuống; (cổ) ý nói nước sâu bùn lắng hoặc tình trạng chìm nghỉm (cũng viết 水沈)
1.亦作“水沈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loài gỗ trầm hương (còn gọi là 'trầm'); tên gỗ thơm quý
2.木名。即沉香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hương làm bằng trầm hương (trầm) — tức là loại nhang/sáp hương chế từ gỗ trầm, mùi thơm quý, thường dùng trong nghi lễ và để thư giãn
3.用沉香制成的香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Khói hoặc hương tỏa ra khi đốt một thứ hương (thường là loại hương nén/bột); «hương tỏa»
4.指这种香点燃时所生的烟或香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水沉
shuǐ
水
chén
沉
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
