Bản dịch của từ 水泵站 trong tiếng Việt

水泵站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水泵站 (Danh từ)

shuǐ bèng zhàn
01

Trạm bơm

给站由泵站构筑物和主、辅设施组成。泵站构筑物主要有取水和引水构筑物、进水构筑物、泵房和阀门井等工程设施。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水泵站

shuǐ

bèng

zhàn

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép