Bản dịch của từ 水流花落 trong tiếng Việt

水流花落

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水流花落 (Thành ngữ)

shuǐ liú huā luò
01

Ví von: thời gian trôi qua, mọi sự đã thay đổi, không còn như xưa (cảnh vật/quan hệ đã đổi khác).

②比喻时过境迁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ví von cảnh đời bơ vơ, lưu lạc, không ổn định; cuộc sống hay tung tích thay đổi như nước chảy hoa rụng.

①比喻飘泊不定或踪迹无常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水流花落

shuǐ

liú

huā

luò

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
流丐
流丸
流丽
流习
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép