Bản dịch của từ 水流花谢 trong tiếng Việt

水流花谢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水流花谢 (Thành ngữ)

shuǐ liú huā xiè
01

Dòng nước trôi, hoa tàn — cảnh tượng tiêu điều, tốt đẹp không còn, thường để比喻 tình thế đã破败无法挽回

谢:脱落。指河水流逝,花儿也凋谢了。形容景色凋零残败,用来比喻局面残破,好景已不存在,无法挽回。亦作“花谢水流”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水流花谢

shuǐ

liú

huā

xiè

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
流丐
流丸
流丽
流习
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép