Bản dịch của từ 水渌渌 trong tiếng Việt

水渌渌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水渌渌 (Tính từ)

shuǐ lù lù
01

Mô tả nước ướt sũng, ẩm ướt lóng lánh (như nước còn đọng, ướt nhễ nhại)

形容水湿淋漓的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水渌渌

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
渌图
渌杯
渌水
渌池
渌波
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép