Bản dịch của từ 水渍险 trong tiếng Việt
水渍险
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水渍险 (Danh từ)
【shuǐ zì xiǎn】
01
Rủi ro liên quan đến thiệt hại do nước biển (là một loại bảo hiểm trong vận chuyển hàng hóa trên biển, nơi thiệt hại do nước biển sẽ được bồi thường. Đây là một trong các loại bảo hiểm quan trọng trong vận chuyển hàng hóa qua biển)
单独海损负责赔偿,是海洋运输货物保险的主要险别之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水渍险
shuǐ
水
zì
渍
xiǎn
险
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
