Bản dịch của từ 水源林 trong tiếng Việt

水源林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水源林 (Danh từ)

shuǐ yuán lín
01

Rừng bảo vệ nguồn nước — rừng ở vùng đầu nguồn, sườn đầu nguồn hoặc ngã ba phân thủy, có chức năng giữ nước, chống xói mòn và duy trì mực nước (Hán Việt: Thuỷ nguyên lâm).

在河流分水岭及上游两侧,起涵养水源作用的森林。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水源林

shuǐ

yuán

lín

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép