Bản dịch của từ 水溶性 trong tiếng Việt

水溶性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水溶性 (Danh từ)

shuǐ róng xìng
01

Hòa tan trong nước

可溶(溶于水)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng hòa tan trong nước

溶解度

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水溶性

shuǐ

róng

xìng

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép