Bản dịch của từ 水潦 trong tiếng Việt

水潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水潦 (Danh từ)

shuí lǎo
01

Mưa nặng, nước mưa (lũ, nước ngập do mưa lớn)

1.大雨;雨水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước ứ, nước ngập do mưa nhiều đọng lại trên ruộng hoặc trên mặt đất (nước đọng/mưa lớn gây ngập)

2.因雨水过多而积在田地里的水或流于地面的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水潦

shuǐ

lǎo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép