Bản dịch của từ 水火 trong tiếng Việt

水火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水火 (Danh từ)

shuí huǒ
01

Nước và lửa; hai yếu tố cơ bản trong đời sống (ví von: điều sống còn, không thể thiếu)

①水和火,生活中离不开的:民非水火不能生活。

Ví dụ
02

比喻灾难祸患指水害与火灾引申为困苦危难之境救民于水火之中 = cứu dân khỏi tai họa)

②比喻灾难:救民于水火之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chữ Hán ghép chỉ hai thứ trái ngược: nước và lửa; ví von hai bên không hòa hợp, thế không thể chung sống (thường nói về mối quan hệ căng thẳng, đối lập).

③火与水不相容,比喻势不两立:两人犹如水火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ẩn dụ chỉ '大小便' (排泄物或排泄行為) 的古語或委婉說法常見於早期白話小說中

④大小便的代称。多见于早期白话小说:朱仝独自带过雷横,只做水火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水火

shuǐ

huǒ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép