Bản dịch của từ 水火炉 trong tiếng Việt
水火炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水火炉 (Danh từ)
【shuǐ huǒ lú】
01
Một loại lò sắt nhỏ dễ搬移(便于移动)的 đồ đun đặt trà hoặc加热酒水,有小门和两个上孔,用来煮水、煮茶或暖酒(类似便携火炉)。
一种便于移动的金属小火炉,旁有一小门,上有两孔,以置茶壶﹑小镬,可供暖酒热水之用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水火炉
shuǐ
水
huǒ
火
lú
炉
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
