Bản dịch của từ 水煤气 trong tiếng Việt

水煤气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水煤气 (Danh từ)

shuǐ méi qì
01

水蒸气通过炽热的煤炭,乃生成一氧化碳及氢,此混合的气体产品,称为「水煤气」。可用做化工原料及工业上的燃料,但具毒性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水煤气

shuǐ

méi

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép