Bản dịch của từ 水牛 trong tiếng Việt

水牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水牛 (Danh từ)

shuǐ niú
01

Trâu; trâu nước

牛的一种角很大; 作新月形; 有的长达一米多毛灰黑色暑天喜欢浸在水中食物以青草为主适于水田耕作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水牛

shuǐ

niú

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép