Bản dịch của từ 水牢 trong tiếng Việt

水牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水牢 (Danh từ)

shuǐ láo
01

Ngục nước

一种设在水中的牢房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水牢

shuǐ

láo

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép