Bản dịch của từ 水物 trong tiếng Việt

水物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水物 (Danh từ)

shuǐ wù
01

Sinh vật sống trong nước; sản vật dưới nước (thủy sản). Hán-Việt: 'thuỷ vật' — nhớ liên tưởng đến cá, tôm, rong biển.

水中生物;水产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水物

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
物业
物主
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép