Bản dịch của từ 水犀手 trong tiếng Việt

水犀手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水犀手 (Danh từ)

shuǐ xī shǒu
01

Cung thủ mặc giáp 'thủy tê' (một loại giáp tưởng tượng bằng sừng/giáp nước) — nghĩa cổ/thuật giả tưởng: người bắn nỏ/ cung mặc áo giáp đặc biệt gọi là 水犀甲

披水犀甲的弩手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水犀手

shuǐ

shǒu

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
犀仆
犀伻
犀光
犀兕
犀兵
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép