Bản dịch của từ 水玻璃 trong tiếng Việt

水玻璃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水玻璃 (Danh từ)

shuǐ bō lí
01

Dung dịch si-li-cát na-tri

硅酸钠的水溶液,无色,透明可做黏合剂和防腐、防火材料,也用于造纸、纺织等工业

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水玻璃

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
玻利维亚
璃灯
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép