Bản dịch của từ 水球 trong tiếng Việt
水球
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水球 (Danh từ)
【shuǐ qiú】
01
Bóng nước — môn thể thao đồng đội chơi trong hồ bơi; người chơi vừa bơi vừa chuyền và ném bóng vào khung thành đối phương (tương tự 'bóng ném dưới nước')
1.球类运动项目之一。多在游泳池内进行。球场长方形,运动员边游泳边用手传球,把球掷进对方球门为胜。
Ví dụ
02
Bóng nước — quả bóng dùng trong môn bóng nước (làm bằng da, cao su...), thường dùng để ném và chơi trong nước
2.水球运动所使用的球。用皮革或橡胶等制成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水球
shuǐ
水
qiú
球
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
球事
球仗
球体
球冠
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
