Bản dịch của từ 水球运动 trong tiếng Việt

水球运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水球运动 (Danh từ)

shuǐ qiú yùn dòng
01

Môn bóng nước — môn thể thao đồng đội chơi trong hồ, mỗi đội 7 người (6 cầu thủ + thủ môn), dùng tay truyền, rê và ném bóng vào khung thành đối phương; thắng đội ghi nhiều bàn hơn.

在水池中进行的一种球类运动。两队对抗,每队七人,后卫、前锋各三人,守门员一人。用单手传球、运球、射门等技术,将球射入对方球门,多者为胜。比赛分四节,每节七分钟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水球运动

shuǐ

qiú

yùn

dòng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
球事
球仗
球体
球冠
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép