Bản dịch của từ 水疱 trong tiếng Việt

水疱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水疱 (Danh từ)

shuǐ pào
01

Mụn nước

(水疱儿) 因病理变化,浆液在表皮里或表皮下聚积而成的黄豆大小的隆起

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水疱

shuǐ

pào

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
疱疹
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép