Bản dịch của từ 水监 trong tiếng Việt

水监

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水监 (Danh từ)

shuǐ jiān
01

Dùng nước làm gương; lấy nước để soi xét; (cổ) ‘nước gương’ — ẩn dụ cho việc tự xét, đối chiếu

1.水鉴。谓以水为镜。监,通“鉴”。

Ví dụ
02

Quan cai quản thủy lợi trong lịch sử (quan hoặc cơ quan phụ trách nước, đê, kênh mương)

2.古代掌管水利的官。亦指掌管水利的官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水监

shuǐ

jiān

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép