Bản dịch của từ 水硫黄 trong tiếng Việt

水硫黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水硫黄 (Danh từ)

shuǐ liú huáng
01

Một loại lưu huỳnh (một dạng hoặc biến thể của lưu huỳnh)

1.硫黄的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên khác của 芡实 (cửu nhục, hạt cây cỏ tranh dùng làm thuốc và nấu chè)

2.芡实的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水硫黄

shuǐ

liú

huáng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
硫代硫酸钠
硫化
硫化橡胶
硫化氢
硫化汞
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép