Bản dịch của từ 水碧山青 trong tiếng Việt

水碧山青

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水碧山青 (Tính từ)

shuǐ bì shān qīng
01

Nước xanh núi xanh; phong cảnh đẹp như tranh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水碧山青

shuǐ

shān

qīng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
碧云
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép