Bản dịch của từ 水磨工夫 trong tiếng Việt
水磨工夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水磨工夫 (Danh từ)
【shuǐ mó gōng fū】
01
Xay nhuyễn (trộn nước rồi nghiền thật kỹ) — nghĩa bóng: làm việc tỉ mỉ, công phu, mất nhiều thời gian
掺水细磨。形容工作深入细致,费时很多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水磨工夫
shuǐ
水
mó
磨
gōng
工
fu
夫
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
