Bản dịch của từ 水神 trong tiếng Việt

水神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水神 (Danh từ)

shuǐ shén
01

Vị thần cai quản vùng nước; thần thủy (thần bảo hộ sông hồ, biển); cũng có thể chỉ thần nước trong truyền thuyết

2.水域之神;司水之神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước; trong văn cổ còn chỉ “thủy nguyên” — yếu tố nước coi là căn bản của vũ trụ (Hán Việt: thủy)

1.谓水。古代思想家认为水的成分存在于一切物质之中,并为万物之准,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水神

shuǐ

shén

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép