Bản dịch của từ 水禁 trong tiếng Việt
水禁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水禁 (Danh từ)
【shuǐ jìn】
01
Lệnh cấm liên quan đến sông ngòi, thủy lộ (cấm khai thác, cấm đi lại hoặc cấm đánh bắt trên mặt nước)
有关河川方面的禁令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水禁
shuǐ
水
jìn
禁
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
