Bản dịch của từ 水禽类 trong tiếng Việt

水禽类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水禽类 (Danh từ)

shuǐ qín lèi
01

Thuỷ cầm

鸟纲的一类多栖息于水上或池沼中,以水中生物为食,颈长尾短,脚有蹼膜,能游泳

Ví dụ
02

Loài chim dưới nước

生活在水中或进水处禽类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水禽类

shuǐ

qín

lèi

水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép