Bản dịch của từ 水窗 trong tiếng Việt

水窗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水窗 (Danh từ)

shuǐ chuāng
01

Cửa sổ có lưới/khung che nước (cách viết khác: 水牕) — kiểu cửa sổ cổ, cửa sổ nhỏ nghe liên quan đến nước hoặc ngăn nước; thường hiểu là 'cửa sổ, ô cửa' (từ cổ)

1.亦作“水牕”。

Ví dụ
02

Cửa sổ gần mặt nước; cửa sổ hướng ra phía nước (ven sông, mặt hồ) — (Hán-Việt: thủy song)

2.临水的窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ống/khổng thoát nước ở đê, bờ kè; lỗ thoát nước của đập or kè (hàm đồng)

3.涵洞。堤防出水的孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水窗

shuǐ

chuāng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
窗友
窗口
窗台
窗子
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép