Bản dịch của từ 水箭 trong tiếng Việt

水箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水箭 (Danh từ)

shuǐ jiàn
01

Một dạng ẩn dụ chỉ dòng nước chảy mạnh như tên bắn; 迅猛的水流急流

1.喻急流。

Ví dụ
02

(1)古书指五箭之一的水箭”;(2)堪舆术语指因水势不利而招致凶祸的不吉之地俗称水煞凶水处)。

2.五箭之一。旧时堪舆家谓水势不利,招凶致灾的恶地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水箭

shuǐ

jiàn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
箭不虚发
箭书
箭在弦上
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép