Bản dịch của từ 水精宫 trong tiếng Việt

水精宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水精宫 (Danh từ)

shuǐ jīng gōng
01

Thủy tinh cung; cung điện bằng thủy tinh (cách viết khác của “水晶宫”)

1.亦作“水晶宫”。

Ví dụ
02

Lâu đài/ cung điện trang trí bằng pha lê hoặc thủy tinh trong suốt (theo nghĩa đen: cung điện bằng 'tinh thể nước')

2.以水晶装饰的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nguyệt cung trong truyền thuyết — cung điện bằng nước pha lê/thuỷ tinh của Mặt Trăng (từ cổ tích/thần thoại)

3.传说中的月宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cung điện thủy thần/long vương trong truyền thuyết; cung dưới nước của rồng/nàng tiên nước

4.传说中的水神或龙王宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tên mỹ xưng chỉ vùng đất quanh Tô Châu, Hồ Châu — gọi chung là vùng nước trong, cảnh đẹp (mỹ danh địa phương cổ)

5.苏州﹑湖州一带的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水精宫

shuǐ

jīng

gōng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
精一
精专
精严
精丽
精义
宫主
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép