Bản dịch của từ 水精床 trong tiếng Việt

水精床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水精床 (Danh từ)

shuǐ jīng chuáng
01

Giường làm bằng pha lê/thuỷ tinh quý (giường bằng đá pha lê)

用水晶制作的床。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水精床

shuǐ

jīng

chuáng

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
精一
精专
精严
精丽
精义
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép