Bản dịch của từ 水精盘 trong tiếng Việt
水精盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水精盘 (Danh từ)
【shuǐ jīng pán】
01
Đĩa bằng thủy tinh/pha lê; cũng viết là “水晶盘” — tấm/khay bằng vật liệu trong suốt, lấp lánh
1.亦作“水晶盘”。
Ví dụ
02
Đĩa làm bằng pha lê (đĩa thủy tinh trong, có độ lấp lánh như pha lê)
2.水晶制成的盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đĩa bằng thủy tinh hoặc pha lê, thường rất tinh xảo; ẩn dụ: đĩa đẹp, thanh nhã
3.喻指精美的盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ẩn dụ chỉ trăng tròn trong, sáng như pha lê (vầng trăng tinh khiết, ánh trong như nước và tinh thể)
4.喻指晶莹的圆月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水精盘
shuǐ
水
jīng
精
pán
盘
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
精一
精专
精严
精丽
精义
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
