Bản dịch của từ 水系 trong tiếng Việt

水系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水系 (Danh từ)

shuǐ xì
01

Hệ sông

河川流域内、干、支流的总体叫做水系如嘉陵江、汉水、湘江、赣江等与长江干流组成长江水系

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水系

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
系世
系书
系亲
系仰
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép