Bản dịch của từ 水紧 trong tiếng Việt

水紧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水紧 (Tính từ)

shuí jǐn
01

Nước chảy mạnh, nước xiết (dòng nước xoáy hoặc chảy xiết)

1.谓水势急。

Ví dụ
02

Khan hiếm nước; nguồn nước ít, nước bị thiếu

2.水源紧张,水少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

方言情势紧急情况危急相当于紧急来不及

3.方言。喻情况紧急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水紧

shuǐ

jǐn

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép