Bản dịch của từ 水肿 trong tiếng Việt
水肿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水肿 (Danh từ)
【shuí zhǒng】
01
Bệnh thũng; Sưng phù
水肿是指体内多余的液体积聚在组织间隙或腔内,导致身体某部分肿胀的现象。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nang thũng
良性肿瘤的一种, 多呈球形, 有包膜, 内有液体或半固体的物质肺、卵巢、皮脂腺等器官内都能发生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bệnh phù; thuỷ thũng; phù thũng; chứng phù; thũng
由于皮下组织的间隙有过量的液体积蓄而引起的全身或身体的一部分肿胀的症状心脏疾患,肾脏疾患、内分泌腺疾患等都会有这种症状通称浮肿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水肿
shuǐ
水
zhǒng
肿
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
