Bản dịch của từ 水腹 trong tiếng Việt

水腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǐ

ㄕㄨㄟˇshuithanh hỏi

水腹 (Danh từ)

shuǐ fù
01

Vùng bụng dưới, phần bụng dưới rốn (còn gọi là thiểu phúc/tiểu phúc)

人体肚脐以下的部位。也称少腹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水腹

shuǐ

Các từ liên quan

水上
水上运动
水上飞机
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
水
Bính âm:
【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
Các biến thể:
沝, 𣸕, 氵, 氺
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép