Bản dịch của từ 水舂 trong tiếng Việt
水舂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǐ | ㄕㄨㄟˇ | sh | ui | thanh hỏi |
水舂 (Động từ)
【shuǐ chōng】
01
Cối giã đồ ướt/giã gạo bằng nước (cối nước dùng để giã lúa/bột), gọi chung là 'cối nước'
1.水碓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước chảy cuốn, nước xối mạnh (dòng nước va đập, xô vào vật khác)
2.水流冲击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 水舂
shuǐ
水
chōng
舂
Các từ liên quan
水上
水上运动
水上飞机
舂人
舂击
舂堂
舂塘
舂容
- Bính âm:
- 【shuǐ】【ㄕㄨㄟˇ】【THỦY】
- Các biến thể:
- 沝, 𣸕, 氵, 氺
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氵
㝽
閖
氺
滎
濌
氶
㲻
氺
沝
浆
瀪
汬
汖
㵘
㶗
巴
开
龷
认
朩
𠔿
牙
仂
仌
劝
爿
氏
水果
水平
薪水
香水
开水
汽水
潜水
水饺
胶水
流水
